Phần 1: Language
(Review 2 - Lớp 12 - Language - trang 70-71 SGK Tiếng Anh lớp 12 sách mới - sách thí điểm)
Vocabulary - Pronunciation - Grammar
(Từ vựng - Phát âm - Ngữ pháp)

Hướng dẫn giải REVIEW 2 LỚP 12 LANGUAGE - sách mới

1. Use the correct form of the words or phrases in the box to complete the sentences.
(Sử dụng các hình thức đúng của từ hoặc cụm từ trong hộp để hoàn thành câu.)
digital device (thiết bị kĩ thuật số)
social networking (mạng xã hội)
blog (nhật kí cá nhân trên mạng)
mass media (phương tiện truyền thông đại chúng)
instant messaging (nhắn tin nhanh)
advent (sự xuất hiện)
1.
He uses his _________ to write about his passion for science.
(Anh ấy sử dụng blog để viết về niềm đam mê khoa học của mình.)
Đáp án: blog
Giải thích: Xét về nghĩa từ 'blog' phù hợp để điền vào chỗ trống.
2.
In general, _________ sites are good for our society because they help to connect people.
(Nói chung, các trang web mạng xã hội là tốt cho xã hội của chúng ta bởi vì chúng giúp kết nối mọi người.)
Đáp án: social networking
Giải thích: Xét về nghĩa cụm từ 'social networking' phù hợp để điền vào chỗ trống.
3.
Smartphones, tablets, laptops and desktop computers are all ________.
(Điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy tính xách tay và máy tính để bàn là tất cả các thiết bị kỹ thuật số.)
Đáp án: digital devices
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
4.
People rely on the ________ such as television, radio, newspapers and the Internet as the main source of information.
(Người ta dựa vào các phương tiện thông tin đại chúng như truyền hình, đài phát thanh, báo chí và Internet làm nguồn thông tin chính.)
Đáp án: mass media
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
5.
_________ allows people to communicate in real-time with friends and family directly from their smartphones or computers.
(Nhắn tin nhanh cho phép mọi người giao tiếp trực tiếp với bạn bè và gia đình bằng điện thoại thông minh hoặc máy tính của họ với bạn bè và gia đình.)
Đáp án: Instant messaging
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
6.
With the ________ of mobile technology, people have come to expect a response immediately.
(Với sự ra đời của công nghệ di động, con người mong chờ phản hồi tức thì.)
Đáp án: advent
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
2. Complete the sentences, using the correct form of the words in brackets.
(Hoàn thành các câu, sử dụng dạng thức đúng của từ trong ngoặc.)
1.
Many immigrants were forced to _________ into the dominant culture. (assimilation)
(Nhiều người nhập cư bị buộc phải đồng hóa vào nền văn hóa thống trị.)
Đáp án: assimilate
Giải thích: Sau 'to be + forced + to' chúng ta dùng động từ nguyên thể, nên chúng ta dùng động từ của 'assimilation' là 'assimilate'.
2.
Languages represent a way of life and are important for preserving a people's cultural _________ . (identify)
(Các ngôn ngữ đại diện cho lối sống và rất quan trọng để bảo tồn bản sắc văn hóa của người dân.)
Đáp án: identity
Giải thích: Trước chỗ trống cần điền là tính từ nên chúng ta cần điền danh từ của 'identify' là 'identity'.
3.
________ costumes help people to learn about their history and preserve their heritage. (nation)
(Trang phục dân tộc giúp mọi người tìm hiểu về lịch sử của họ và bảo tồn di sản của họ.)
Đáp án: National
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
4.
Differences between people based on nationality, ________, gender, class, religion beliefs, etc. might be sources of conflicts in a multicultural environment. (ethnic)
(Sự khác biệt giữa người dân dựa trên quốc tịch, dân tộc, giới tính, tầng lớp, tín ngưỡng tôn giáo, vv ... có thể là nguồn gốc của các xung đột trong môi trường đa văn hóa.)
Đáp án: ethnicity
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
5.
In the age of globalisation, many young people choose to maintain their own culture and ________ different aspects of other cultures into it. (integration)
(Trong thời đại toàn cầu hoá, nhiều thanh niên chọn cách duy trì nền văn hoá của bản thân và hội nhập các khía cạnh khác nhau của các nền văn hoá khác vào nó.)
Đáp án: integrate
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
3. Listen to the sentences and pay attention to the regular verbs in the past tense. Tick the correct box depending on the pronunciation of the verb ending -ed. Then practise saying them.
(Nghe câu và chú ý đến các động từ theo quy tắc được chia ở thì quá khứ. Đánh dấu vào ô thích hợp tùy thuộc vào cách phát âm của động từ kết thúc -ed. Sau đó, thực hành nói chúng.)
1.
Yesterday I joined an interesting discussion about cultural identity.
(Hôm qua tôi đã tham gia một cuộc thảo luận thú vị về bản sắc văn hoá.)
Đáp án: /d/
Giải thích: Từ 'join' kết thúc bằng âm /n/, nên khi thêm -ed thì đuôi -ed được đọc là /d/.
2.
She gained useful experience when working in a multicultural environment.
(Cô ấy đã có được kinh nghiệm hữu ích khi làm việc trong môi trường đa văn hóa.)
Đáp án: /d/
Giải thích: Từ 'gain' kết thúc bằng âm /n/, nên khi thêm -ed thì đuôi -ed được đọc là /d/.
3.
The teacher demanded that the student leave the classroom.
(Giáo viên yêu cầu học sinh đó rời khỏi lớp học.)
Đáp án: /ɪd/
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
4.
I watched a very interesting programme on TV last night.
(Tôi đã xem một chương trình rất thú vị trên TV vào đêm qua.)
Đáp án: /t/
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
5.
IBM invented the first smartphone in 1992.
(IBM phát minh ra chiếc điện thoại thông minh đầu tiên vào năm 1992.)
Đáp án: /ɪd/
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
6.
The small boy coughed a lot two days ago.
(Cậu bé đã ho nhiều cách đây hai ngày.)
Đáp án: /t/
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
7.
He hated Sundays when he was a child.
(Khi còn nhỏ, anh ấy ghét những ngày Chủ Nhật.)
Đáp án: /ɪd/
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
8.
I looked for the latest model of tablets in the electronic store this morning.
(Tôi đã tìm kiếm mẫu máy tính bảng mới nhất trong cửa hàng điện tử sáng nay.)
Đáp án: /t/
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
9.
My smartphone operated very well until it was hacked.
(Điện thoại thông minh của tôi hoạt động rất tốt cho đến khi nó bị tấn công.)
Đáp án: /ɪd/
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
10.
Lan studied very hard last year.
(Lan đã học rất chăm chỉ vào năm ngoái.)
Đáp án: /d/
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
11.
The little boy washed his hands carefully before the meals.
(Cậu bé đã rửa tay cẩn thận trước các bữa ăn.)
Đáp án: /t/
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
12.
I believed in my ability to complete all the challenges.
(Tôi tin tưởng vào khả năng của tôi có thể hoàn thành tất cả những thách thức.)
Đáp án: /d/
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
4. Fill each gap with an appropriate preposition.
(Điền vào mỗi chỗ trống một giới từ thích hợp.)
1.
May I introduce you _________ our new computer technician?
(Tôi xin phép giới thiệu bạn với kỹ thuật viên máy tính mới của chúng tôi nhé?)
Đáp án: to
Giải thích: Ta có 'introduce + sb + to + sb' mang nghĩa là 'giới thiệu ai với ai'.
2.
I am thinking _________ buying a new laptop because this one is too old.
(Tôi đang nghĩ về việc mua một chiếc máy tính xách tay mới vì chiếc máy này đã quá cũ rồi.)
Đáp án: of/ about
Giải thích: Ta có 'think of/ about' mang nghĩa là 'nghĩ/ cân nhắc về'.
3.
My brother would like to specialise _________ computer science.
(Anh trai tôi muốn có chuyên môn về khoa học máy tính.)
Đáp án: in
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
4.
You can use my smartphone to search _________ the materials you need.
(Bạn có thể sử dụng điện thoại thông minh của tôi để tìm kiếm các tài liệu bạn cần.)
Đáp án: for
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
5.
This security app can protect users' devices _________ hackers.
(Ứng dụng bảo mật này có thể bảo vệ thiết bị của người dùng tránh những kẻ tấn công đánh cắp dữ liệu.)
Đáp án: from
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
5. Put the words in brackets in the correct tenses.
(Chia các từ trong ngoặc ở các thì đúng.)
Quang's mother:
Hi Quang. It's mum here.
(Quang ơi, mẹ đây.)
(1. clean) ________ you everything in the kitchen?
(Con đã dọn các đồ trong bếp chưa?)
Quang:
No. I'm sorry.
(Con chưa ạ. Con xin lỗi.)
I (2. not sweep) _________ the floor yet, but I (3. wash) ________ all the dishes.
(Con chưa quét sàn nhà nhưng con đã rửa hết bát đĩa rồi.)
Quang's mother:
Oh, that's good.
(Ồ, tốt lắm.)
And where's your sister?
(Em đâu rồi con?)
I (4. try) ________ to call her at least five times.
(Mẹ đã cố gắng gọi điện cho con bé ít nhất 5 lần rồi.)
Quang:
Really?
(Thật thế ạ?)
She's in her room.
(Em ấy đang trong phòng của mình ạ.)
She (5. study) _________ for her exams all morning.
(Em ấy đã học để chuẩn bị cho kì thi cả buổi sáng.)
Đáp án:
1 - Have ... cleaned
2 - haven't swept
3 - have washed
4 - have tried
5 - has been studying
6. Match the two halves of the sentences.
(Ghép hai nửa của câu với nhau.)
AB
1. I'm getting better and better (Tôi đang ngày càng trở nên giỏi hơn)a. fewer and fewer people are using postal services. (càng ngày càng ít người sử dụng các dịch vụ thư tín.)
2. When the technician finally installed the app, (Khi nhân viên kĩ thật cài đặt xong ứng dụng,)b. before I moved to this school. (trước khi tôi chuyển đến trường này.)
3. Before my grandad came to visit me, (Trước khi ông tôi đến thăm tôi,)c. he had already signed up for the course. (anh ấy đã đăng kí cho khóa học.)
4. With the advent of digital media (Với sự xuất hiện của truyền thông kĩ thuật số)d. so I covered my ears. (nên tôi đã bịt tai lại.)
5. The noise was getting louder and louder (Tiếng ồn càng ngày càng lớn hơn)e. I had already left the store. (tôi đã rời cửa hàng rồi.)
6. I had used the student blog and discussion forum (Tôi đã sử dụng trang blog cá nhân và diễn đàn thảo luận dành cho sinh viên)f. at cooking traditional dishes. (về nấu các món ăn truyền thống.)
7. My friend never told me (Bạn của tôi chưa từng kể với tôi)g. he had never flown on an aeroplane. (ông chưa từng đi máy bay.)
Đáp án:
1 - f
2 - e
3 - g
4 - a
5 - d
6 - b
7 - c