Phần 2: Skills
(Review 2 - Lớp 12 - Skills - trang 72-73 SGK Tiếng Anh lớp 12 sách mới - sách thí điểm)
Reading - Speaking - Listening - Writing
(Đọc hiểu - Nói - Nghe hiểu - Viết)

Hướng dẫn giải REVIEW 2 LỚP 12 SKILLS - sách mới

1. Read the text about advertising and the media.
(Đọc bài viết về quảng cáo và truyền thông.)
Advertising and the mass media
(Quảng cáo và phương tiện truyền thông đại chúng)
Having the power to deliver information to large audiences at the same time, the mass media have naturally become ideal tools for advertising.
(Có khả năng truyền tải thông tin đến nhiều khán giả cùng một lúc, các phương tiện thông tin đại chúng đã nghiễm nhiên trở thành công cụ lý tưởng để quảng cáo.)
This huge industry has reached and dominated almost all types of the mass media.
(Ngành công nghiệp khổng lồ này đã vươn tới và thống trị hầu hết tất cả các loại phương tiện thông tin đại chúng.)
Advertisements are everywhere, from broadcast media (the radio, television and films), Internet media (email, websites and blogs), print media (newspapers, magazines, books and comics), outdoor media (billboards, signs and placards) to digital media, which include Internet and mobile devices.
(Quảng cáo ở khắp mọi nơi, từ các phương tiện truyền thông phát sóng (đài phát thanh, truyền hình và phim ảnh), phương tiện truyền thông Internet (email, trang web và blog), phương tiện truyền thông in ấn (báo, tạp chí, sách và truyện tranh), phương tiện truyền thông ngoài trời (bảng thông báo, biển báo và áp phích) cho tới các phương tiện truyền thông kĩ thuật số bao gồm Internet và các thiết bị di động.)
Advertising is beneficial to the mass media too.
(Quảng cáo cũng mang lại lợi ích cho phương tiện truyền thông đại chúng.)
Companies and businesses are willing to spend millions, even billions of dollars, to influence customers' attitudes towards their ideas, services and products.
(Các công ty và doanh nghiệp sẵn sàng chi hàng triệu đô la, thậm chí hàng tỷ đô la để tác động đến thái độ của khách hàng đối với các ý tưởng, dịch vụ và sản phẩm của họ.)
Their advanced advertising methods and techniques are successful in persuading customers of all ages and genders, and turning luxuries into necessities.
(Phương pháp và thủ thuật quảng cáo tiên tiến của họ thành công trong việc thuyết phục khách hàng ở mọi lứa tuổi và giới tính, và biến những thứ xa hoa thành những nhu cầu thiết yếu.)
Because of the easy access to all forms of the media, information can reach every corner of the world instantly and cost-effectively.
(Bởi vì sự tiếp cận dễ dàng với tất cả các hình thức phương tiện truyền thông, thông tin có thể đến được mọi ngóc ngách trên thế giới một cách nhanh chóng và hiệu quả về chi phí.)
In addition, all media channels receive huge sums of money from advertisers, which allows them to make better and more interesting programmes and services for a large number of people worldwide.
(Thêm vào đó, tất cả các kênh truyền thông đều nhận được khoản tiền khổng lồ từ các nhà quảng cáo, cho phép họ tạo ra các chương trình và dịch vụ thú vị và tốt hơn cho một số lượng lớn người trên toàn thế giới.)
2. Read the text again and answer the questions.
(Đọc lại bài đọc và trả lời các câu hỏi.)
1.
Why have the mass media naturally become ideal tools for advertising?
(Tại sao các phương tiện thông tin đại chúng nghiễm nhiên trở thành công cụ lý tưởng để quảng cáo?)
Đáp án: Because they have the power to deliver information to large audiences at the same time. (Bởi vì chúng có khả năng cung cấp thông tin cho nhiều khán giả cùng lúc.)
2.
What are some kinds of advertisements?
(Một số loại quảng cáo là gì?)
Đáp án: They are broadcast media, Internet media, print media, outdoor media and digital media. (Chúng là phương tiện phát sóng, phương tiện truyền thông Internet, phương tiện truyền thông in ấn, phương tiện truyền thông ngoài trời và phương tiện truyền thông kỹ thuật số.)
3.
Why are companies and businesses willing to spend money on advertising?
(Tại sao các công ty và doanh nghiệp sẵn sàng chi tiền cho quảng cáo?)
Đáp án: Because they want to influence customers' attitudes towards their ideas, services and products. (Vì họ muốn tác động đến thái độ của khách hàng đối với các ý tưởng, dịch vụ và sản phẩm của họ.)
4.
How do advertisers persuade customers?
(Các nhà quảng cáo thuyết phục khách hàng bằng cách nào?)
Đáp án: They use (all forms of media and) advanced advertising methods and techniques. (Họ sử dụng (tất cả các hình thức truyền thông và) phương pháp và thủ thuật quảng cáo tiên tiến.)
5.
What does the easy access to the media offer advertising?
(Việc tiếp cận dễ dàng với các phương tiện truyền thông mang lại cho quảng cáo những gì?)
Đáp án: Information can reach every corner of the world instantly and cost-effectively. (Thông tin có thể đến được mọi ngóc ngách trên thế giới một cách nhanh chóng và tiết kiệm chi phí.)
6.
How beneficial is advertising to the mass media?
(Quảng cáo có lợi cho các phương tiện thông tin đại chúng như thế nào?)
Đáp án: Huge sums of money from advertisers allow media channels to make better and more interesting programmes and services for a large number of people worldwide. (Các khoản tiền lớn từ các nhà quảng cáo cho phép các kênh truyền thông tạo ra những chương trình và dịch vụ tốt hơn và thú vị hơn cho một số lượng lớn người xem trên toàn thế giới.)
3. Work with a partner. Choose one idea (or use your own ideas) and make a conversation about social networking in schools.
(Làm việc cùng một người bạn. Chọn một ý tưởng (hoặc sử dụng những ý tưởng của riêng bạn) và thực hiện một cuộc trò chuyện về mạng xã hội trong trường học.)
Social networking in schools (Mạng xã hội ở các trường học)
- becoming increasingly important for teacher-student communication or for out-of-classroom discussions (ngày càng trở nên quan trọng hơn cho giáo viên và học sinh giao tiếp với nhau hoặc thảo luận bên ngoài lớp học)
- offering opportunities: strengthening existing relationships, establishing new ones (mang tới các cơ hội: củng cố các mối quan hệ hiện có và thiết lập các mối quan hệ mới)
- exploring topics of interest: learning and exchanging knowledge (khám phá các chủ đề yêu thích: học hỏi và trao đổi kiến thức)
- building strong school communities through class blogs, discussion forums, videos, etc. (xây dựng các cộng đồng vững mạnh trong trường học thông qua các trang blog cá nhân của lớp, các diễn đàn thảo luận, video, v.v.)

Example (Ví dụ):
Student A:
How useful is social networking in schools?
(Mạng xã hội ở trường học có ích như thế nào? )
What benefits can it bring to teachers and students?
(Nó thể mang lại cho giáo viên và học sinh những lợi ích gì?)
Student B:
I think things like class blogs, discussion forums and videos are very useful.
(Mình nghĩ những thứ như blog của lớp, diễn đàn thảo luận và video rất hữu ích.)
Sharing information such as class schedules or social plans helps to connect students with their classmates and teachers and even with parents or former students.
(Chia sẻ thông tin như lịch học hoặc kế hoạch xã hội giúp kết nối học sinh với bạn cùng lớp và giáo viên của họ và thậm chí với cha mẹ hoặc cựu học sinh.)
Student A:
Yes, I agree.
(Ừ, mình đồng ý.)
Social networking can provide the tools for efficient communication and collaboration, leading to strong school communities.
(Mạng xã hội có thể cung cấp các công cụ để giao tiếp và cộng tác hiệu quả, từ đó tạo ra các cộng đồng trường học vững mạnh.)
Hội thoại mẫu:
Loan:
Hi Peter. How are you today?
(Chào Peter. Hôm nay bạn khỏe không?)
Peter:
Hi Loan. I'm feeling so good.
(Chào Loan. Mình thấy rất rốt.)
These days, I’m busy preparing for a report about using social networking in schools.
(Mấy ngày này, mình bận chuẩn bị cho bản báo cáo về việc sử dụng mạng xã hội ở trường học.)
Loan:
Well, social networking is very helpful in my school.
(Ừ, mạng xã hội rất hữu ích ở trường của mình.)
Peter:
Really? How does social networking benefit your school?
(Thật ư? Mạng xã hội mang lại lợi ích cho trường của bạn ra sao?)
Loan:
It helps connect students and teachers together after class.
(Nó giúp kết nối học sinh và giáo viên sau giờ học.)
The teacher creates a group on Facebook that every member in my class joins and we are informed of any changes in the class schedules or any new announcements from the school.
(Giáo viên tạo một nhóm trên trang Facebook mà mọi thành viên của lớp mình tham gia và chúng mình được thông báo khi có bất kì thay đổi nào trong lịch học hoặc có thông báo mới từ nhà trường.)
We can also share our happy and interesting moments during the lessons or extra-curricular time.
(Chúng mình cũng có thể chia sẻ những phút giây hạnh phúc và thú vị trong các giờ học hoặc trong thời gian ngoại khóa.)
Our head teacher also creates a group that our parents can join in.
(Giáo viên chủ nhiệm của lớp mình cũng tạo một nhóm mà bố mẹ chúng mình có thể tham gia.)
She informs parents of the parents’ meeting or any school events for them.
(Cô ấy thông báo cho bố mẹ về cuộc họp phụ huynh hoặc các sự kiện dành cho phụ huynh ở trường.)
Peter:
That’s great.
(Thật tuyệt.)
Social networking helps to boost strong school communities through efficient communication and collaboration.
(Mạng xã hội giúp củng cố các cộng đồng vững mạnh trong trường học thông qua giao tiếp và cộng tác hiệu quả.)
Loan:
Yes, I totally agree with you.
(Đúng rồi, mình hoàn toàn đồng ý với bạn.)
4. Listen to a talk about how to maintain cultural identity abroad. Decide whether the following statemenets are true (T), false (F), or not given (NG).
(Nghe cuộc nói chuyện về cách duy trì bản sắc văn hóa khi ở nước ngoài. Xác định xem các câu sau là đúng (T), sai (F), hay không có thông tin (NG)
1.
Keeping in touch with your family and friends can help you to feel part of your native culture.
(Giữ liên lạc với gia đình và bạn bè của bạn sẽ giúp bạn cảm thấy là một phần của văn hóa cội nguồn của bạn.)
Đáp án: T
Giải thích: Thông tin này đúng với thông tin trong bài 'Staying connected with your farily and friends helps you to feel part of your native culture.' nên đáp án là T.
2.
It is not necessary that your children talk to their cousins, aunts, and uncles.
(Con cái của bạn không cần thiết phải nói chuyện với anh em họ, cô dì và chú bác của chúng.)
Đáp án: F
Giải thích: Thông tin này không đúng với thông tin trong bài 'If you have children, you should let them talk regularly to their cousins, aunts, uncles, and grandparents too.' nên đáp án là F.
3.
The taste and smell of your favourite dishes from your home country can bring back good memories from your childhood or the past.
(Mùi vị của món ăn yêu thích của bạn từ quê hương có thể mang lại những kỉ niệm đẹp về thời thơ ấu hoặc quá khứ.)
Đáp án: T
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
4.
You should involve your kids and friends in shopping for traditional food, cooking and sharing recipes.
(Bạn nên đưa con cái hoặc bạn bè của bạn đi mua đồ ăn truyền thống, nấu và chia sẻ công thức nấu nướng.)
Đáp án: F
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
5.
It is a good idea for you to celebrate your home country's holidays abroad too.
(Cũng là một ý hay khi bạn kỉ niệm các ngày lễ của quốc gia bạn khi bạn ở nước ngoài.)
Đáp án: NG
Giải thích: Bạn phải là thành viên VIP của TiếngAnh123.Com mới được xem tiếp lời giải thích.
Audio script:
Now, I'd like to give you some advice on how to maintain your cultural identity in a new culture.
(Bây giờ, tôi muốn cung cấp cho bạn một số lời khuyên về cách duy trì bản sắc văn hoá của bạn trong một nền văn hóa mới.)
Well, first of all, I recommend that you keep in touch with people you know back home.
(Vâng, trước tiên, tôi khuyên bạn nên giữ liên lạc với những người bạn biết ở quê nhà.)
Staying connected with your family and friends helps you to feel part of your native culture.
(Kết nối với gia đình và bạn bè giúp bạn cảm thấy được tham gia vào nền văn hoá cội nguồn của bạn.)
If you have children, you should let them talk regularly to their cousins, aunts, uncles, and grandparents too.
(Nếu bạn có con thì nên cho chúng thường xuyên nói chuyện với anh em họ, cô dì chú bác và ông bà nữa.)
Today, modern technology like the Internet and instant messaging has made long-distance communication faster and more convenient than ever before.
(Ngày nay, công nghệ hiện đại như Internet và nhắn tin nhanh đã làm cho giao tiếp liên lạc ở khoảng cách cách xa nhau nhanh hơn và thuận tiện hơn bao giờ hết.)
Secondly, it's a good idea that you try to cook traditional food frequently.
(Thứ hai, đó là một ý tưởng tốt nếu bạn cố gắng nấu ăn truyền thống thường xuyên.)
The taste and smell of your favourite dishes from your home country can bring back good memories from your childhood or the past.
(Hương vị và mùi của các món ăn yêu thích của bạn từ quê nhà có thể mang lại những kỷ niệm đẹp từ thời thơ ấu của bạn hoặc quá khứ.)
You should also remember to make mealtimes special and important occasions.
(Bạn cũng nên nhớ làm cho bữa ăn trở thành những dịp đặc biệt và quan trọng.)
If you're a parent, you can involve your children in cooking.
(Nếu bạn là cha mẹ, bạn có thể để con cái của bạn tham gia vào việc nấu ăn.)
They may find the cuisine of your country of origin fascinating.
(Chúng có thể thấy ẩm thực từ đất nước cội nguồn hấp dẫn.)
Shopping for traditional food, cooking and sharing recipes can also help to connect the different generations.
(Mua sắm các món ăn truyền thống, nấu ăn và chia sẻ công thức nấu ăn cũng có thể giúp kết nối các thế hệ khác nhau.)
5. Write an essay of 180-250 words about maintaining cultural identity in the globalised world. Use the suggestions in the box or your own information and ideas.
(Viết một bài luận trong 180-250 từ về việc duy trì bản sắc văn hóa trong thế giới toàn cầu hóa. Sử dụng những gợi ý trong khung hoặc các thông tin và ý tưởng của riêng bạn.)
* INTRODUCTION (Phần giới thiệu/ Mở bài)
Explanation of the issue (Giải thích vấn đề)
- world - global village, cultural differences - less evident (thế giới - trở thành ngôi làng toàn cầu, khác biệt về văn hóa - trở nên ít rõ nét)
- people watch same TV channels, films, listen to same music, eat same food, ect. (mọi người cùng xem các kênh truyền hình và các bộ phim giống nhau, nghe nhạc giống nhau, ăn đồ ăn giống nhau, v.v.)
Thesis statement: people should maintain their cultural identity (Câu nêu luận điểm: mọi người nên duy trì bản sắc văn hóa)
* BODY (Phần thân)
- First reason (Lý do thứ nhất): essence of cultural identity - sense of belonging: defines an ethnic group/ community, connects people, reminds of history, strengthen solidarity; people unite against dangers; nurture love and respect for country, community and heritage (bản chất của bản sắc văn hóa, cảm giác gắn kết/thuộc về: định nghĩa một nhóm dân tộc/ cộng đồng, kết nối mọi người, gợi nhắc về lịch sử, củng cố tinh thần đoàn kết, mọi người thống nhất chống lại tình huống nguy hiểm, nuôi dưỡng tình yêu và lòng tôn trọng quốc gia, cộng đồng và di sản)
- Second reason (Lý do thứ hai): disappearance of cultural diversity: everyone speaks English, wears same clothes; cultural identity at risk of dying out; vital to preserve languages, festivals, traditional music, dance and food, etc. to make the world a fastinating place (sự biến mất của sự đa dạng văn hóa: mọi người đều nói tiếng Anh, mặc trang phục giống nhau; bản sắc văn hóa có nguy cơ bị phai mờ; cần thiết phải bảo tồn ngôn ngữ, các lễ hội, âm nhạc, điệu nhảy và ẩm thực truyền thống, v.v. để biến thế giới thành một nơi tuyệt vời)
* CONCLUSION (Phần kết)
Summary of the reasons (Tóm lược lại các lý do)

Nowadays, the world has become a global village in which people watch the same TV channels, films, listen to same music, enjoy the same type of food, follow the same fashion trends and do other things like one another.
(Ngày nay thế giới trở thành một làng toàn cầu trong đó mọi người xem các kênh truyền hình giống nhau, xem phim giống nhau, cùng nghe loại nhạc giống nhau, tận hưởng loại đồ ăn giống nhau, theo cùng một xu hướng thời trang và làm nhiều thứ khác giống nhau.)
This makes differences between cultures become less evident.
(Điều này khiến sự khác biệt giữa các nền văn hóa trở nên mờ nhạt.)
As a result, maintaining each person's cultural identity becomes essential.
(Do đó, duy trì bản sắc văn hóa của mỗi người trở nên cần thiết.)
Building a strong cultural identity is so important to people's sense of belonging.
(Việc tạo dựng một bản sắc văn hóa đậm đà là rất quan trọng để mọi người có được cảm giác gắn kết.)
It contributes to defining an ethnic group or community which has distinctive features.
(Nó góp phần định nghĩa một nhóm dân tộc hoặc một cộng đồng có những đặc trưng rõ rệt.)
Cultural identity also helps to connect people, remind them of their shared history and strengthen the sense of solidarity between them.
(Bản sắc văn hóa cũng giúp kết nối mọi người, gợi nhắc họ về lịch sử chung và củng cố tinh thần đoàn kết trong họ.)
This will be a powerful weapon that motivates and unites them to fight against common dangers.
(Điều này sẽ là một vũ khí uy lực có thể khích lệ và thống nhất họ nhằm đánh lại kẻ thù chung.)
Besides, cultural identity can nurture their love and respect for their country, community and heritage.
(Ngoài ra, đặc trưng văn hóa có thể nuôi dưỡng tình yêu, lòng kính trọng đất nước, cộng đồng và di sản của họ.)
However, in this globalized world, cultural identity is becoming fainter and fainter.
(Tuy nhiên, trong một xã hội toàn cầu hóa này, bản sắc văn hóa trở nên càng ngày càng mờ nhạt.)
Most people on this planet can speak English and wear similar types of clothes, which poses the risk of cultural identity dying out.
(Hầu hết mọi người trên hành tinh này có thể nói tiếng Anh và mặc trang phục giống nhau, điều này khiến bản sắc văn hóa có nguy cơ bị phai mờ.)
That is why maintaining cultural identity becomes so essential.
(Đó là lý do tại sao duy trì bản sắc văn hóa trở nên rất quan trọng.)
This can be done via preserving different languages, festivals, types of traditional music, dance and food, beliefs, religions and other unique cultural activities in order to make the world a fascinating place to live.
(Điều này có thể được thực hiện thông qua bảo tồn những ngôn ngữ khác nhau, các lễ hội, các loại hình âm nhạc, nhảy mùa và đồ ăn truyền thống, tín ngưỡng, tôn giáo và các hoạt động văn hóa độc đáo khác để khiến thế giới trở thành một nơi thú vị để sống.)
In conclusion, globalization is inevitable; thus, maintaining people's distinctive cultural features is essential.
(Kết luận lại, quá trình toàn cầu hóa là hoàn toàn không thể tránh khỏi. Do đó, việc duy trì các đặc trưng văn hóa độc đáo là quan trọng.)
Everyone should share a hand in this process.
(Mọi người nên chung tay trong quá trình này.)