Phần 2: Skills
(Review 2 - Lớp 12 - Skills - trang 72-73 SGK Tiếng Anh lớp 12 sách mới - sách thí điểm)
Speaking
(Kĩ năng nói)

Hướng dẫn giải Bài tập 3 trang 72 SGK tiếng Anh lớp 12 - Speaking - sách mới

3. Work with a partner. Choose one idea (or use your own ideas) and make a conversation about social networking in schools.
(Làm việc cùng một người bạn. Chọn một ý tưởng (hoặc sử dụng những ý tưởng của riêng bạn) và thực hiện một cuộc trò chuyện về mạng xã hội trong trường học.)
Social networking in schools (Mạng xã hội ở các trường học)
- becoming increasingly important for teacher-student communication or for out-of-classroom discussions (ngày càng trở nên quan trọng hơn cho giáo viên và học sinh giao tiếp với nhau hoặc thảo luận bên ngoài lớp học)
- offering opportunities: strengthening existing relationships, establishing new ones (mang tới các cơ hội: củng cố các mối quan hệ hiện có và thiết lập các mối quan hệ mới)
- exploring topics of interest: learning and exchanging knowledge (khám phá các chủ đề yêu thích: học hỏi và trao đổi kiến thức)
- building strong school communities through class blogs, discussion forums, videos, etc. (xây dựng các cộng đồng vững mạnh trong trường học thông qua các trang blog cá nhân của lớp, các diễn đàn thảo luận, video, v.v.)

Example (Ví dụ):
Student A:
How useful is social networking in schools?
(Mạng xã hội ở trường học có ích như thế nào? )
What benefits can it bring to teachers and students?
(Nó thể mang lại cho giáo viên và học sinh những lợi ích gì?)
Student B:
I think things like class blogs, discussion forums and videos are very useful.
(Mình nghĩ những thứ như blog của lớp, diễn đàn thảo luận và video rất hữu ích.)
Sharing information such as class schedules or social plans helps to connect students with their classmates and teachers and even with parents or former students.
(Chia sẻ thông tin như lịch học hoặc kế hoạch xã hội giúp kết nối học sinh với bạn cùng lớp và giáo viên của họ và thậm chí với cha mẹ hoặc cựu học sinh.)
Student A:
Yes, I agree.
(Ừ, mình đồng ý.)
Social networking can provide the tools for efficient communication and collaboration, leading to strong school communities.
(Mạng xã hội có thể cung cấp các công cụ để giao tiếp và cộng tác hiệu quả, từ đó tạo ra các cộng đồng trường học vững mạnh.)
Hội thoại mẫu:
Loan:
Hi Peter. How are you today?
(Chào Peter. Hôm nay bạn khỏe không?)
Peter:
Hi Loan. I'm feeling so good.
(Chào Loan. Mình thấy rất rốt.)
These days, I’m busy preparing for a report about using social networking in schools.
(Mấy ngày này, mình bận chuẩn bị cho bản báo cáo về việc sử dụng mạng xã hội ở trường học.)
Loan:
Well, social networking is very helpful in my school.
(Ừ, mạng xã hội rất hữu ích ở trường của mình.)
Peter:
Really? How does social networking benefit your school?
(Thật ư? Mạng xã hội mang lại lợi ích cho trường của bạn ra sao?)
Loan:
It helps connect students and teachers together after class.
(Nó giúp kết nối học sinh và giáo viên sau giờ học.)
The teacher creates a group on Facebook that every member in my class joins and we are informed of any changes in the class schedules or any new announcements from the school.
(Giáo viên tạo một nhóm trên trang Facebook mà mọi thành viên của lớp mình tham gia và chúng mình được thông báo khi có bất kì thay đổi nào trong lịch học hoặc có thông báo mới từ nhà trường.)
We can also share our happy and interesting moments during the lessons or extra-curricular time.
(Chúng mình cũng có thể chia sẻ những phút giây hạnh phúc và thú vị trong các giờ học hoặc trong thời gian ngoại khóa.)
Our head teacher also creates a group that our parents can join in.
(Giáo viên chủ nhiệm của lớp mình cũng tạo một nhóm mà bố mẹ chúng mình có thể tham gia.)
She informs parents of the parents’ meeting or any school events for them.
(Cô ấy thông báo cho bố mẹ về cuộc họp phụ huynh hoặc các sự kiện dành cho phụ huynh ở trường.)
Peter:
That’s great.
(Thật tuyệt.)
Social networking helps to boost strong school communities through efficient communication and collaboration.
(Mạng xã hội giúp củng cố các cộng đồng vững mạnh trong trường học thông qua giao tiếp và cộng tác hiệu quả.)
Loan:
Yes, I totally agree with you.
(Đúng rồi, mình hoàn toàn đồng ý với bạn.)