Phần 2: Skills
(Review 2 - Lớp 12 - Skills - trang 72-73 SGK Tiếng Anh lớp 12 sách mới - sách thí điểm)
Writing - Cultural identity in a globalised world
(Viết - Bản sắc văn hóa trong một thế giới toàn cầu hóa)

Hướng dẫn giải Bài tập 5 trang 73 SGK tiếng Anh lớp 12 - Writing - sách mới

5. Write an essay of 180-250 words about maintaining cultural identity in the globalised world. Use the suggestions in the box or your own information and ideas.
(Viết một bài luận trong 180-250 từ về việc duy trì bản sắc văn hóa trong thế giới toàn cầu hóa. Sử dụng những gợi ý trong khung hoặc các thông tin và ý tưởng của riêng bạn.)
* INTRODUCTION (Phần giới thiệu/ Mở bài)
Explanation of the issue (Giải thích vấn đề)
- world - global village, cultural differences - less evident (thế giới - trở thành ngôi làng toàn cầu, khác biệt về văn hóa - trở nên ít rõ nét)
- people watch same TV channels, films, listen to same music, eat same food, ect. (mọi người cùng xem các kênh truyền hình và các bộ phim giống nhau, nghe nhạc giống nhau, ăn đồ ăn giống nhau, v.v.)
Thesis statement: people should maintain their cultural identity (Câu nêu luận điểm: mọi người nên duy trì bản sắc văn hóa)
* BODY (Phần thân)
- First reason (Lý do thứ nhất): essence of cultural identity - sense of belonging: defines an ethnic group/ community, connects people, reminds of history, strengthen solidarity; people unite against dangers; nurture love and respect for country, community and heritage (bản chất của bản sắc văn hóa, cảm giác gắn kết/thuộc về: định nghĩa một nhóm dân tộc/ cộng đồng, kết nối mọi người, gợi nhắc về lịch sử, củng cố tinh thần đoàn kết, mọi người thống nhất chống lại tình huống nguy hiểm, nuôi dưỡng tình yêu và lòng tôn trọng quốc gia, cộng đồng và di sản)
- Second reason (Lý do thứ hai): disappearance of cultural diversity: everyone speaks English, wears same clothes; cultural identity at risk of dying out; vital to preserve languages, festivals, traditional music, dance and food, etc. to make the world a fastinating place (sự biến mất của sự đa dạng văn hóa: mọi người đều nói tiếng Anh, mặc trang phục giống nhau; bản sắc văn hóa có nguy cơ bị phai mờ; cần thiết phải bảo tồn ngôn ngữ, các lễ hội, âm nhạc, điệu nhảy và ẩm thực truyền thống, v.v. để biến thế giới thành một nơi tuyệt vời)
* CONCLUSION (Phần kết)
Summary of the reasons (Tóm lược lại các lý do)

Nowadays, the world has become a global village in which people watch the same TV channels, films, listen to same music, enjoy the same type of food, follow the same fashion trends and do other things like one another.
(Ngày nay thế giới trở thành một làng toàn cầu trong đó mọi người xem các kênh truyền hình giống nhau, xem phim giống nhau, cùng nghe loại nhạc giống nhau, tận hưởng loại đồ ăn giống nhau, theo cùng một xu hướng thời trang và làm nhiều thứ khác giống nhau.)
This makes differences between cultures become less evident.
(Điều này khiến sự khác biệt giữa các nền văn hóa trở nên mờ nhạt.)
As a result, maintaining each person's cultural identity becomes essential.
(Do đó, duy trì bản sắc văn hóa của mỗi người trở nên cần thiết.)
Building a strong cultural identity is so important to people's sense of belonging.
(Việc tạo dựng một bản sắc văn hóa đậm đà là rất quan trọng để mọi người có được cảm giác gắn kết.)
It contributes to defining an ethnic group or community which has distinctive features.
(Nó góp phần định nghĩa một nhóm dân tộc hoặc một cộng đồng có những đặc trưng rõ rệt.)
Cultural identity also helps to connect people, remind them of their shared history and strengthen the sense of solidarity between them.
(Bản sắc văn hóa cũng giúp kết nối mọi người, gợi nhắc họ về lịch sử chung và củng cố tinh thần đoàn kết trong họ.)
This will be a powerful weapon that motivates and unites them to fight against common dangers.
(Điều này sẽ là một vũ khí uy lực có thể khích lệ và thống nhất họ nhằm đánh lại kẻ thù chung.)
Besides, cultural identity can nurture their love and respect for their country, community and heritage.
(Ngoài ra, đặc trưng văn hóa có thể nuôi dưỡng tình yêu, lòng kính trọng đất nước, cộng đồng và di sản của họ.)
However, in this globalized world, cultural identity is becoming fainter and fainter.
(Tuy nhiên, trong một xã hội toàn cầu hóa này, bản sắc văn hóa trở nên càng ngày càng mờ nhạt.)
Most people on this planet can speak English and wear similar types of clothes, which poses the risk of cultural identity dying out.
(Hầu hết mọi người trên hành tinh này có thể nói tiếng Anh và mặc trang phục giống nhau, điều này khiến bản sắc văn hóa có nguy cơ bị phai mờ.)
That is why maintaining cultural identity becomes so essential.
(Đó là lý do tại sao duy trì bản sắc văn hóa trở nên rất quan trọng.)
This can be done via preserving different languages, festivals, types of traditional music, dance and food, beliefs, religions and other unique cultural activities in order to make the world a fascinating place to live.
(Điều này có thể được thực hiện thông qua bảo tồn những ngôn ngữ khác nhau, các lễ hội, các loại hình âm nhạc, nhảy mùa và đồ ăn truyền thống, tín ngưỡng, tôn giáo và các hoạt động văn hóa độc đáo khác để khiến thế giới trở thành một nơi thú vị để sống.)
In conclusion, globalization is inevitable; thus, maintaining people's distinctive cultural features is essential.
(Kết luận lại, quá trình toàn cầu hóa là hoàn toàn không thể tránh khỏi. Do đó, việc duy trì các đặc trưng văn hóa độc đáo là quan trọng.)
Everyone should share a hand in this process.
(Mọi người nên chung tay trong quá trình này.)